Chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
Square wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Square wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square wa (Thái Lan) bằng 4 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang Tsubo (Nhật Bản)
| Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 Square wa (Thái Lan) | 0.0121 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 Square wa (Thái Lan) | 0.1210 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 Square wa (Thái Lan) | 1.21 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 Square wa (Thái Lan) | 2.42 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 Square wa (Thái Lan) | 3.63 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 Square wa (Thái Lan) | 6.05 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 Square wa (Thái Lan) | 12.10 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 Square wa (Thái Lan) | 24.20 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 Square wa (Thái Lan) | 60.50 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 Square wa (Thái Lan) | 121.00 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 Square wa (Thái Lan) | 1210 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang Tsubo (Nhật Bản)
1 Square wa (Thái Lan) = 1.21 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.826446 Square wa (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Square wa (Thái Lan) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 Square wa (Thái Lan) = 15 × 1.21 Tsubo (Nhật Bản) = 18.15 Tsubo (Nhật Bản)