Chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Square wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Square wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square wa (Thái Lan) bằng 4 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Square wa (Thái Lan) | 0.4306 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Square wa (Thái Lan) | 4.31 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Square wa (Thái Lan) | 43.06 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Square wa (Thái Lan) | 86.11 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Square wa (Thái Lan) | 129.17 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Square wa (Thái Lan) | 215.28 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Square wa (Thái Lan) | 430.55 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Square wa (Thái Lan) | 861.11 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Square wa (Thái Lan) | 2153 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Square wa (Thái Lan) | 4306 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Square wa (Thái Lan) | 43055 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Square wa (Thái Lan) = 43.06 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.023226 Square wa (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Square wa (Thái Lan) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Square wa (Thái Lan) = 15 × 43.06 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 645.83 feet vuông (khảo sát Mỹ)