Chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
Square wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Square wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square wa (Thái Lan) bằng 4 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang Qing (Trung Quốc)
| Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 Square wa (Thái Lan) | 0.000001 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 Square wa (Thái Lan) | 0.000006 Qing (Trung Quốc) |
| 1 Square wa (Thái Lan) | 0.000060 Qing (Trung Quốc) |
| 2 Square wa (Thái Lan) | 0.000120 Qing (Trung Quốc) |
| 3 Square wa (Thái Lan) | 0.000180 Qing (Trung Quốc) |
| 5 Square wa (Thái Lan) | 0.000300 Qing (Trung Quốc) |
| 10 Square wa (Thái Lan) | 0.000600 Qing (Trung Quốc) |
| 20 Square wa (Thái Lan) | 0.001200 Qing (Trung Quốc) |
| 50 Square wa (Thái Lan) | 0.003000 Qing (Trung Quốc) |
| 100 Square wa (Thái Lan) | 0.006000 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 Square wa (Thái Lan) | 0.0600 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang Qing (Trung Quốc)
1 Square wa (Thái Lan) = 0.000060 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 16667 Square wa (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Square wa (Thái Lan) sang Qing (Trung Quốc):
15 Square wa (Thái Lan) = 15 × 0.000060 Qing (Trung Quốc) = 0.000900 Qing (Trung Quốc)