Chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang kilômét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] sang đơn vị kilômét vuông [km^2]
Square wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Square wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square wa (Thái Lan) bằng 4 mét vuông.
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang kilômét vuông
| Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] | kilômét vuông [km^2] |
|---|---|
| 0.01 Square wa (Thái Lan) | 0.000000 kilômét vuông |
| 0.10 Square wa (Thái Lan) | 0.000000 kilômét vuông |
| 1 Square wa (Thái Lan) | 0.000004 kilômét vuông |
| 2 Square wa (Thái Lan) | 0.000008 kilômét vuông |
| 3 Square wa (Thái Lan) | 0.000012 kilômét vuông |
| 5 Square wa (Thái Lan) | 0.000020 kilômét vuông |
| 10 Square wa (Thái Lan) | 0.000040 kilômét vuông |
| 20 Square wa (Thái Lan) | 0.000080 kilômét vuông |
| 50 Square wa (Thái Lan) | 0.000200 kilômét vuông |
| 100 Square wa (Thái Lan) | 0.000400 kilômét vuông |
| 1000 Square wa (Thái Lan) | 0.004000 kilômét vuông |
Cách chuyển đổi Square wa (Thái Lan) sang kilômét vuông
1 Square wa (Thái Lan) = 0.000004 kilômét vuông
1 kilômét vuông = 250000 Square wa (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Square wa (Thái Lan) sang kilômét vuông:
15 Square wa (Thái Lan) = 15 × 0.000004 kilômét vuông = 0.000060 kilômét vuông