Chuyển đổi phần sang yard vuông
phần
Định nghĩa: phần là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 phần bằng 2589988.110336 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi phần sang yard vuông
| phần [section] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 phần | 30976 yard vuông |
| 0.10 phần | 309760 yard vuông |
| 1 phần | 3097600 yard vuông |
| 2 phần | 6195200 yard vuông |
| 3 phần | 9292800 yard vuông |
| 5 phần | 15488000 yard vuông |
| 10 phần | 30976000 yard vuông |
| 20 phần | 61952000 yard vuông |
| 50 phần | 154880000 yard vuông |
| 100 phần | 309760000 yard vuông |
| 1000 phần | 3097600000 yard vuông |
Cách chuyển đổi phần sang yard vuông
1 phần = 3097600 yard vuông
1 yard vuông = 0.000000 phần
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần sang yard vuông:
15 phần = 15 × 3097600 yard vuông = 46464000 yard vuông