Chuyển đổi phần sang nanomét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần [section] sang đơn vị nanomét vuông [nm^2]
phần [section]
nanomét vuông [nm^2]

phần

Định nghĩa:

nanomét vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi phần sang nanomét vuông

phần [section] nanomét vuông [nm^2]
0.01 section 25899881103360000000000 nm^2
0.10 section 258998811033600000000000 nm^2
1 section 2589988110335999932891136 nm^2
2 section 5179976220671999865782272 nm^2
3 section 7769964331007999261802496 nm^2
5 section 12949940551680000201326592 nm^2
10 section 25899881103360000402653184 nm^2
20 section 51799762206720000805306368 nm^2
50 section 129499405516800002013265920 nm^2
100 section 258998811033600004026531840 nm^2
1000 section 2589988110335999696667934720 nm^2

Cách chuyển đổi phần sang nanomét vuông

1 section = 2589988110335999932891136 nm^2

1 nm^2 = 0.000000 section

Ví dụ

Convert 15 section to nm^2:
15 section = 15 × 2589988110335999932891136 nm^2 = 38849821655040000603979776 nm^2

Chuyển đổi đơn vị Khu vực phổ biến