Chuyển đổi phần sang héc-ta
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần [section] sang đơn vị héc-ta [ha]
phần
Định nghĩa: phần là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 phần bằng 2589988.110336 mét vuông.
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
Bảng chuyển đổi phần sang héc-ta
| phần [section] | héc-ta [ha] |
|---|---|
| 0.01 phần | 2.59 héc-ta |
| 0.10 phần | 25.90 héc-ta |
| 1 phần | 259.00 héc-ta |
| 2 phần | 518.00 héc-ta |
| 3 phần | 777.00 héc-ta |
| 5 phần | 1295 héc-ta |
| 10 phần | 2590 héc-ta |
| 20 phần | 5180 héc-ta |
| 50 phần | 12950 héc-ta |
| 100 phần | 25900 héc-ta |
| 1000 phần | 258999 héc-ta |
Cách chuyển đổi phần sang héc-ta
1 phần = 259.00 héc-ta
1 héc-ta = 0.003861 phần
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần sang héc-ta:
15 phần = 15 × 259.00 héc-ta = 3885 héc-ta