Chuyển đổi phần sang feet vuông
phần
Định nghĩa: phần là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 phần bằng 2589988.110336 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi phần sang feet vuông
| phần [section] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 phần | 278784 feet vuông |
| 0.10 phần | 2787840 feet vuông |
| 1 phần | 27878400 feet vuông |
| 2 phần | 55756800 feet vuông |
| 3 phần | 83635200 feet vuông |
| 5 phần | 139392000 feet vuông |
| 10 phần | 278784000 feet vuông |
| 20 phần | 557568000 feet vuông |
| 50 phần | 1393920000 feet vuông |
| 100 phần | 2787840000 feet vuông |
| 1000 phần | 27878400000 feet vuông |
Cách chuyển đổi phần sang feet vuông
1 phần = 27878400 feet vuông
1 feet vuông = 0.000000 phần
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phần sang feet vuông:
15 phần = 15 × 27878400 feet vuông = 418176000 feet vuông