Chuyển đổi phần sang feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phần [section] sang đơn vị feet vuông [ft^2]
phần [section]
feet vuông [ft^2]

phần

Định nghĩa:

feet vuông

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi phần sang feet vuông

phần [section] feet vuông [ft^2]
0.01 section 278784 ft^2
0.10 section 2787840 ft^2
1 section 27878400 ft^2
2 section 55756800 ft^2
3 section 83635200 ft^2
5 section 139392000 ft^2
10 section 278784000 ft^2
20 section 557568000 ft^2
50 section 1393920000 ft^2
100 section 2787840000 ft^2
1000 section 27878400000 ft^2

Cách chuyển đổi phần sang feet vuông

1 section = 27878400 ft^2

1 ft^2 = 0.000000 section

Ví dụ

Convert 15 section to ft^2:
15 section = 15 × 27878400 ft^2 = 418176000 ft^2

Chuyển đổi đơn vị Khu vực phổ biến