Chuyển đổi Pood (Ukraina) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Ukraina) [пуд] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Ukraina) sang tấn (ngắn)
| Pood (Ukraina) [пуд] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Ukraina) | 0.000181 tấn (ngắn) |
| 0.10 Pood (Ukraina) | 0.001806 tấn (ngắn) |
| 1 Pood (Ukraina) | 0.0181 tấn (ngắn) |
| 2 Pood (Ukraina) | 0.0361 tấn (ngắn) |
| 3 Pood (Ukraina) | 0.0542 tấn (ngắn) |
| 5 Pood (Ukraina) | 0.0903 tấn (ngắn) |
| 10 Pood (Ukraina) | 0.1806 tấn (ngắn) |
| 20 Pood (Ukraina) | 0.3611 tấn (ngắn) |
| 50 Pood (Ukraina) | 0.9028 tấn (ngắn) |
| 100 Pood (Ukraina) | 1.81 tấn (ngắn) |
| 1000 Pood (Ukraina) | 18.06 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi Pood (Ukraina) sang tấn (ngắn)
1 Pood (Ukraina) = 0.018056 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 55.38 Pood (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Ukraina) sang tấn (ngắn):
15 Pood (Ukraina) = 15 × 0.018056 tấn (ngắn) = 0.270846 tấn (ngắn)