Chuyển đổi Pood (Ukraina) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Ukraina) [пуд] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Ukraina) sang tạ (Mỹ)
| Pood (Ukraina) [пуд] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Ukraina) | 0.003611 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Pood (Ukraina) | 0.0361 tạ (Mỹ) |
| 1 Pood (Ukraina) | 0.3611 tạ (Mỹ) |
| 2 Pood (Ukraina) | 0.7223 tạ (Mỹ) |
| 3 Pood (Ukraina) | 1.08 tạ (Mỹ) |
| 5 Pood (Ukraina) | 1.81 tạ (Mỹ) |
| 10 Pood (Ukraina) | 3.61 tạ (Mỹ) |
| 20 Pood (Ukraina) | 7.22 tạ (Mỹ) |
| 50 Pood (Ukraina) | 18.06 tạ (Mỹ) |
| 100 Pood (Ukraina) | 36.11 tạ (Mỹ) |
| 1000 Pood (Ukraina) | 361.13 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Pood (Ukraina) sang tạ (Mỹ)
1 Pood (Ukraina) = 0.361128 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 2.77 Pood (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Ukraina) sang tạ (Mỹ):
15 Pood (Ukraina) = 15 × 0.361128 tạ (Mỹ) = 5.42 tạ (Mỹ)