Chuyển đổi Pood (Ukraina) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pood (Ukraina) [пуд] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pood (Ukraina) sang stone (Mỹ)
| Pood (Ukraina) [пуд] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pood (Ukraina) | 0.0289 stone (Mỹ) |
| 0.10 Pood (Ukraina) | 0.2889 stone (Mỹ) |
| 1 Pood (Ukraina) | 2.89 stone (Mỹ) |
| 2 Pood (Ukraina) | 5.78 stone (Mỹ) |
| 3 Pood (Ukraina) | 8.67 stone (Mỹ) |
| 5 Pood (Ukraina) | 14.45 stone (Mỹ) |
| 10 Pood (Ukraina) | 28.89 stone (Mỹ) |
| 20 Pood (Ukraina) | 57.78 stone (Mỹ) |
| 50 Pood (Ukraina) | 144.45 stone (Mỹ) |
| 100 Pood (Ukraina) | 288.90 stone (Mỹ) |
| 1000 Pood (Ukraina) | 2889 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Pood (Ukraina) sang stone (Mỹ)
1 Pood (Ukraina) = 2.89 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 0.346138 Pood (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pood (Ukraina) sang stone (Mỹ):
15 Pood (Ukraina) = 15 × 2.89 stone (Mỹ) = 43.34 stone (Mỹ)