Chuyển đổi kip sang tạ (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kip [kip] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
kip [kip]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]

kip

Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Bảng chuyển đổi kip sang tạ (Mỹ)

kip [kip] tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
0.01 kip 0.1000 tạ (Mỹ)
0.10 kip 1.00 tạ (Mỹ)
1 kip 10.00 tạ (Mỹ)
2 kip 20.00 tạ (Mỹ)
3 kip 30.00 tạ (Mỹ)
5 kip 50.00 tạ (Mỹ)
10 kip 100.00 tạ (Mỹ)
20 kip 200.00 tạ (Mỹ)
50 kip 500.00 tạ (Mỹ)
100 kip 1000 tạ (Mỹ)
1000 kip 10000 tạ (Mỹ)

Cách chuyển đổi kip sang tạ (Mỹ)

1 kip = 10.00 tạ (Mỹ)

1 tạ (Mỹ) = 0.100000 kip

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kip sang tạ (Mỹ):
15 kip = 15 × 10.00 tạ (Mỹ) = 150.00 tạ (Mỹ)

Chuyển đổi kip sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.