Chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.0123 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.1230 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Arratel (Bồ Đào Nha) | 1.23 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Arratel (Bồ Đào Nha) | 2.46 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Arratel (Bồ Đào Nha) | 3.69 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Arratel (Bồ Đào Nha) | 6.15 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 12.30 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Arratel (Bồ Đào Nha) | 24.60 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Arratel (Bồ Đào Nha) | 61.49 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Arratel (Bồ Đào Nha) | 122.98 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Arratel (Bồ Đào Nha) | 1230 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 1.23 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.813163 Arratel (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arratel (Bồ Đào Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15 × 1.23 pound (troy hoặc dược sĩ) = 18.45 pound (troy hoặc dược sĩ)