Chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Lispund (Thụy Điển)
| Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.000540 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.005399 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.0540 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.1080 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.1620 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.2700 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.5399 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 Arratel (Bồ Đào Nha) | 1.08 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 Arratel (Bồ Đào Nha) | 2.70 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 Arratel (Bồ Đào Nha) | 5.40 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 Arratel (Bồ Đào Nha) | 53.99 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Lispund (Thụy Điển)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.053990 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 18.52 Arratel (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arratel (Bồ Đào Nha) sang Lispund (Thụy Điển):
15 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.053990 Lispund (Thụy Điển) = 0.809855 Lispund (Thụy Điển)