Chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.1596 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 1.60 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Arratel (Bồ Đào Nha) | 15.96 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Arratel (Bồ Đào Nha) | 31.92 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Arratel (Bồ Đào Nha) | 47.89 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Arratel (Bồ Đào Nha) | 79.81 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 159.62 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Arratel (Bồ Đào Nha) | 319.24 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Arratel (Bồ Đào Nha) | 798.10 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Arratel (Bồ Đào Nha) | 1596 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Arratel (Bồ Đào Nha) | 15962 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15.96 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.062649 Arratel (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arratel (Bồ Đào Nha) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15 × 15.96 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 239.43 Castilian onza (Tây Ban Nha)