Chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Catty (Đài Loan)
| Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.007650 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.0765 Catty (Đài Loan) |
| 1 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.7650 Catty (Đài Loan) |
| 2 Arratel (Bồ Đào Nha) | 1.53 Catty (Đài Loan) |
| 3 Arratel (Bồ Đào Nha) | 2.29 Catty (Đài Loan) |
| 5 Arratel (Bồ Đào Nha) | 3.83 Catty (Đài Loan) |
| 10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 7.65 Catty (Đài Loan) |
| 20 Arratel (Bồ Đào Nha) | 15.30 Catty (Đài Loan) |
| 50 Arratel (Bồ Đào Nha) | 38.25 Catty (Đài Loan) |
| 100 Arratel (Bồ Đào Nha) | 76.50 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Arratel (Bồ Đào Nha) | 765.00 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Catty (Đài Loan)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.765000 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.31 Arratel (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arratel (Bồ Đào Nha) sang Catty (Đài Loan):
15 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.765000 Catty (Đài Loan) = 11.47 Catty (Đài Loan)