Chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang tạ (Mỹ)
| Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.000101 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.001012 tạ (Mỹ) |
| 1 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.0101 tạ (Mỹ) |
| 2 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.0202 tạ (Mỹ) |
| 3 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.0304 tạ (Mỹ) |
| 5 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.0506 tạ (Mỹ) |
| 10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.1012 tạ (Mỹ) |
| 20 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.2024 tạ (Mỹ) |
| 50 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.5060 tạ (Mỹ) |
| 100 Arratel (Bồ Đào Nha) | 1.01 tạ (Mỹ) |
| 1000 Arratel (Bồ Đào Nha) | 10.12 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang tạ (Mỹ)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.010119 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 98.82 Arratel (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arratel (Bồ Đào Nha) sang tạ (Mỹ):
15 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.010119 tạ (Mỹ) = 0.151788 tạ (Mỹ)