Chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.007589 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.0759 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Arratel (Bồ Đào Nha) | 0.7589 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Arratel (Bồ Đào Nha) | 1.52 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Arratel (Bồ Đào Nha) | 2.28 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Arratel (Bồ Đào Nha) | 3.79 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Arratel (Bồ Đào Nha) | 7.59 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Arratel (Bồ Đào Nha) | 15.18 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Arratel (Bồ Đào Nha) | 37.95 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Arratel (Bồ Đào Nha) | 75.89 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Arratel (Bồ Đào Nha) | 758.94 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Arratel (Bồ Đào Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.758941 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.32 Arratel (Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Arratel (Bồ Đào Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15 × 0.758941 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 11.38 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)