Chuyển đổi inch khối sang nghìn feet gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị nghìn feet gỗ [thousand board feet]
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
nghìn feet gỗ
Định nghĩa: nghìn feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet gỗ bằng 2.3597372158 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang nghìn feet gỗ
| inch khối [in^3] | nghìn feet gỗ [thousand board feet] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000000 nghìn feet gỗ |
| 0.10 inch khối | 0.000001 nghìn feet gỗ |
| 1 inch khối | 0.000007 nghìn feet gỗ |
| 2 inch khối | 0.000014 nghìn feet gỗ |
| 3 inch khối | 0.000021 nghìn feet gỗ |
| 5 inch khối | 0.000035 nghìn feet gỗ |
| 10 inch khối | 0.000069 nghìn feet gỗ |
| 20 inch khối | 0.000139 nghìn feet gỗ |
| 50 inch khối | 0.000347 nghìn feet gỗ |
| 100 inch khối | 0.000694 nghìn feet gỗ |
| 1000 inch khối | 0.006944 nghìn feet gỗ |
Cách chuyển đổi inch khối sang nghìn feet gỗ
1 inch khối = 0.000007 nghìn feet gỗ
1 nghìn feet gỗ = 144000 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang nghìn feet gỗ:
15 inch khối = 15 × 0.000007 nghìn feet gỗ = 0.000104 nghìn feet gỗ