Chuyển đổi inch khối sang cunit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị cunit [cunit]
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
cunit
Định nghĩa: cunit là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 cunit bằng 2.8316846593 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang cunit
| inch khối [in^3] | cunit [cunit] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000000 cunit |
| 0.10 inch khối | 0.000001 cunit |
| 1 inch khối | 0.000006 cunit |
| 2 inch khối | 0.000012 cunit |
| 3 inch khối | 0.000017 cunit |
| 5 inch khối | 0.000029 cunit |
| 10 inch khối | 0.000058 cunit |
| 20 inch khối | 0.000116 cunit |
| 50 inch khối | 0.000289 cunit |
| 100 inch khối | 0.000579 cunit |
| 1000 inch khối | 0.005787 cunit |
Cách chuyển đổi inch khối sang cunit
1 inch khối = 0.000006 cunit
1 cunit = 172800 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang cunit:
15 inch khối = 15 × 0.000006 cunit = 0.000087 cunit