Chuyển đổi inch khối sang dây feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị dây feet [cord feet]
inch khối [in^3]
dây feet [cord feet]

inch khối

Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.

dây feet

Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.

Bảng chuyển đổi inch khối sang dây feet

inch khối [in^3] dây feet [cord feet]
0.01 inch khối 0.000000 dây feet
0.10 inch khối 0.000004 dây feet
1 inch khối 0.000036 dây feet
2 inch khối 0.000072 dây feet
3 inch khối 0.000109 dây feet
5 inch khối 0.000181 dây feet
10 inch khối 0.000362 dây feet
20 inch khối 0.000723 dây feet
50 inch khối 0.001808 dây feet
100 inch khối 0.003617 dây feet
1000 inch khối 0.0362 dây feet

Cách chuyển đổi inch khối sang dây feet

1 inch khối = 0.000036 dây feet

1 dây feet = 27648 inch khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối sang dây feet:
15 inch khối = 15 × 0.000036 dây feet = 0.000543 dây feet

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Gỗ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.