Chuyển đổi inch khối sang dây (80 feet khối)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)]
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
dây (80 feet khối)
Định nghĩa: dây (80 feet khối) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây (80 feet khối) bằng 2.2653477275 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang dây (80 feet khối)
| inch khối [in^3] | dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000000 dây (80 feet khối) |
| 0.10 inch khối | 0.000001 dây (80 feet khối) |
| 1 inch khối | 0.000007 dây (80 feet khối) |
| 2 inch khối | 0.000014 dây (80 feet khối) |
| 3 inch khối | 0.000022 dây (80 feet khối) |
| 5 inch khối | 0.000036 dây (80 feet khối) |
| 10 inch khối | 0.000072 dây (80 feet khối) |
| 20 inch khối | 0.000145 dây (80 feet khối) |
| 50 inch khối | 0.000362 dây (80 feet khối) |
| 100 inch khối | 0.000723 dây (80 feet khối) |
| 1000 inch khối | 0.007234 dây (80 feet khối) |
Cách chuyển đổi inch khối sang dây (80 feet khối)
1 inch khối = 0.000007 dây (80 feet khối)
1 dây (80 feet khối) = 138240 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang dây (80 feet khối):
15 inch khối = 15 × 0.000007 dây (80 feet khối) = 0.000109 dây (80 feet khối)