Chuyển đổi inch khối sang feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị feet khối [ft^3]
inch khối [in^3]
feet khối [ft^3]

inch khối

Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.

feet khối

Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.

Bảng chuyển đổi inch khối sang feet khối

inch khối [in^3] feet khối [ft^3]
0.01 inch khối 0.000006 feet khối
0.10 inch khối 0.000058 feet khối
1 inch khối 0.000579 feet khối
2 inch khối 0.001157 feet khối
3 inch khối 0.001736 feet khối
5 inch khối 0.002894 feet khối
10 inch khối 0.005787 feet khối
20 inch khối 0.0116 feet khối
50 inch khối 0.0289 feet khối
100 inch khối 0.0579 feet khối
1000 inch khối 0.5787 feet khối

Cách chuyển đổi inch khối sang feet khối

1 inch khối = 0.000579 feet khối

1 feet khối = 1728 inch khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch khối sang feet khối:
15 inch khối = 15 × 0.000579 feet khối = 0.008681 feet khối

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Gỗ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.