Chuyển đổi inch khối sang feet gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch khối [in^3] sang đơn vị feet gỗ [board feet]
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
feet gỗ
Định nghĩa: feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi inch khối sang feet gỗ
| inch khối [in^3] | feet gỗ [board feet] |
|---|---|
| 0.01 inch khối | 0.000069 feet gỗ |
| 0.10 inch khối | 0.000694 feet gỗ |
| 1 inch khối | 0.006944 feet gỗ |
| 2 inch khối | 0.0139 feet gỗ |
| 3 inch khối | 0.0208 feet gỗ |
| 5 inch khối | 0.0347 feet gỗ |
| 10 inch khối | 0.0694 feet gỗ |
| 20 inch khối | 0.1389 feet gỗ |
| 50 inch khối | 0.3472 feet gỗ |
| 100 inch khối | 0.6944 feet gỗ |
| 1000 inch khối | 6.94 feet gỗ |
Cách chuyển đổi inch khối sang feet gỗ
1 inch khối = 0.006944 feet gỗ
1 feet gỗ = 144.00 inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch khối sang feet gỗ:
15 inch khối = 15 × 0.006944 feet gỗ = 0.104167 feet gỗ