Chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang pound-lực giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal giây/feet vuông [foot] sang đơn vị pound-lực giây/inch vuông [inch]
poundal giây/feet vuông
Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
Bảng chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang pound-lực giây/inch vuông
| poundal giây/feet vuông [foot] | pound-lực giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 poundal giây/feet vuông | 0.000002 pound-lực giây/inch vuông |
| 0.10 poundal giây/feet vuông | 0.000022 pound-lực giây/inch vuông |
| 1 poundal giây/feet vuông | 0.000216 pound-lực giây/inch vuông |
| 2 poundal giây/feet vuông | 0.000432 pound-lực giây/inch vuông |
| 3 poundal giây/feet vuông | 0.000648 pound-lực giây/inch vuông |
| 5 poundal giây/feet vuông | 0.001079 pound-lực giây/inch vuông |
| 10 poundal giây/feet vuông | 0.002158 pound-lực giây/inch vuông |
| 20 poundal giây/feet vuông | 0.004317 pound-lực giây/inch vuông |
| 50 poundal giây/feet vuông | 0.0108 pound-lực giây/inch vuông |
| 100 poundal giây/feet vuông | 0.0216 pound-lực giây/inch vuông |
| 1000 poundal giây/feet vuông | 0.2158 pound-lực giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang pound-lực giây/inch vuông
1 poundal giây/feet vuông = 0.000216 pound-lực giây/inch vuông
1 pound-lực giây/inch vuông = 4633 poundal giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal giây/feet vuông sang pound-lực giây/inch vuông:
15 poundal giây/feet vuông = 15 × 0.000216 pound-lực giây/inch vuông = 0.003238 pound-lực giây/inch vuông