Chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang pound-lực giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal giây/feet vuông [foot] sang đơn vị pound-lực giây/feet vuông [foot]
poundal giây/feet vuông
Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
Bảng chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang pound-lực giây/feet vuông
| poundal giây/feet vuông [foot] | pound-lực giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 poundal giây/feet vuông | 0.000311 pound-lực giây/feet vuông |
| 0.10 poundal giây/feet vuông | 0.003108 pound-lực giây/feet vuông |
| 1 poundal giây/feet vuông | 0.0311 pound-lực giây/feet vuông |
| 2 poundal giây/feet vuông | 0.0622 pound-lực giây/feet vuông |
| 3 poundal giây/feet vuông | 0.0932 pound-lực giây/feet vuông |
| 5 poundal giây/feet vuông | 0.1554 pound-lực giây/feet vuông |
| 10 poundal giây/feet vuông | 0.3108 pound-lực giây/feet vuông |
| 20 poundal giây/feet vuông | 0.6216 pound-lực giây/feet vuông |
| 50 poundal giây/feet vuông | 1.55 pound-lực giây/feet vuông |
| 100 poundal giây/feet vuông | 3.11 pound-lực giây/feet vuông |
| 1000 poundal giây/feet vuông | 31.08 pound-lực giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang pound-lực giây/feet vuông
1 poundal giây/feet vuông = 0.031081 pound-lực giây/feet vuông
1 pound-lực giây/feet vuông = 32.17 poundal giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal giây/feet vuông sang pound-lực giây/feet vuông:
15 poundal giây/feet vuông = 15 × 0.031081 pound-lực giây/feet vuông = 0.466214 pound-lực giây/feet vuông