Chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang millinewton giây/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal giây/feet vuông [foot] sang đơn vị millinewton giây/mét vuông [meter]
poundal giây/feet vuông
Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.
millinewton giây/mét vuông
Định nghĩa: millinewton giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 millinewton giây/mét vuông bằng 0.001 pascal giây.
Bảng chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang millinewton giây/mét vuông
| poundal giây/feet vuông [foot] | millinewton giây/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 poundal giây/feet vuông | 14.88 millinewton giây/mét vuông |
| 0.10 poundal giây/feet vuông | 148.82 millinewton giây/mét vuông |
| 1 poundal giây/feet vuông | 1488 millinewton giây/mét vuông |
| 2 poundal giây/feet vuông | 2976 millinewton giây/mét vuông |
| 3 poundal giây/feet vuông | 4464 millinewton giây/mét vuông |
| 5 poundal giây/feet vuông | 7441 millinewton giây/mét vuông |
| 10 poundal giây/feet vuông | 14882 millinewton giây/mét vuông |
| 20 poundal giây/feet vuông | 29763 millinewton giây/mét vuông |
| 50 poundal giây/feet vuông | 74408 millinewton giây/mét vuông |
| 100 poundal giây/feet vuông | 148816 millinewton giây/mét vuông |
| 1000 poundal giây/feet vuông | 1488164 millinewton giây/mét vuông |
Cách chuyển đổi poundal giây/feet vuông sang millinewton giây/mét vuông
1 poundal giây/feet vuông = 1488 millinewton giây/mét vuông
1 millinewton giây/mét vuông = 0.000672 poundal giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal giây/feet vuông sang millinewton giây/mét vuông:
15 poundal giây/feet vuông = 15 × 1488 millinewton giây/mét vuông = 22322 millinewton giây/mét vuông