Chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pound-lực giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông [foot] sang đơn vị pound-lực giây/inch vuông [inch]
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pound-lực giây/inch vuông
| pound-lực giây/feet vuông [foot] | pound-lực giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây/feet vuông | 0.000069 pound-lực giây/inch vuông |
| 0.10 pound-lực giây/feet vuông | 0.000694 pound-lực giây/inch vuông |
| 1 pound-lực giây/feet vuông | 0.006944 pound-lực giây/inch vuông |
| 2 pound-lực giây/feet vuông | 0.0139 pound-lực giây/inch vuông |
| 3 pound-lực giây/feet vuông | 0.0208 pound-lực giây/inch vuông |
| 5 pound-lực giây/feet vuông | 0.0347 pound-lực giây/inch vuông |
| 10 pound-lực giây/feet vuông | 0.0694 pound-lực giây/inch vuông |
| 20 pound-lực giây/feet vuông | 0.1389 pound-lực giây/inch vuông |
| 50 pound-lực giây/feet vuông | 0.3472 pound-lực giây/inch vuông |
| 100 pound-lực giây/feet vuông | 0.6944 pound-lực giây/inch vuông |
| 1000 pound-lực giây/feet vuông | 6.94 pound-lực giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pound-lực giây/inch vuông
1 pound-lực giây/feet vuông = 0.006944 pound-lực giây/inch vuông
1 pound-lực giây/inch vuông = 144.00 pound-lực giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây/feet vuông sang pound-lực giây/inch vuông:
15 pound-lực giây/feet vuông = 15 × 0.006944 pound-lực giây/inch vuông = 0.104167 pound-lực giây/inch vuông