Chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pascal giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông [foot] sang đơn vị pascal giây [Pa*s]
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
pascal giây
Định nghĩa: pascal giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pascal giây
| pound-lực giây/feet vuông [foot] | pascal giây [Pa*s] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây/feet vuông | 0.4788 pascal giây |
| 0.10 pound-lực giây/feet vuông | 4.79 pascal giây |
| 1 pound-lực giây/feet vuông | 47.88 pascal giây |
| 2 pound-lực giây/feet vuông | 95.76 pascal giây |
| 3 pound-lực giây/feet vuông | 143.64 pascal giây |
| 5 pound-lực giây/feet vuông | 239.40 pascal giây |
| 10 pound-lực giây/feet vuông | 478.80 pascal giây |
| 20 pound-lực giây/feet vuông | 957.61 pascal giây |
| 50 pound-lực giây/feet vuông | 2394 pascal giây |
| 100 pound-lực giây/feet vuông | 4788 pascal giây |
| 1000 pound-lực giây/feet vuông | 47880 pascal giây |
Cách chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pascal giây
1 pound-lực giây/feet vuông = 47.88 pascal giây
1 pascal giây = 0.020885 pound-lực giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây/feet vuông sang pascal giây:
15 pound-lực giây/feet vuông = 15 × 47.88 pascal giây = 718.20 pascal giây