Chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pound/feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông [foot] sang đơn vị pound/feet/giờ [lb/(ft*h)]
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
pound/feet/giờ
Định nghĩa: pound/feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet/giờ bằng 0.0004133789 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pound/feet/giờ
| pound-lực giây/feet vuông [foot] | pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây/feet vuông | 1158 pound/feet/giờ |
| 0.10 pound-lực giây/feet vuông | 11583 pound/feet/giờ |
| 1 pound-lực giây/feet vuông | 115827 pound/feet/giờ |
| 2 pound-lực giây/feet vuông | 231653 pound/feet/giờ |
| 3 pound-lực giây/feet vuông | 347480 pound/feet/giờ |
| 5 pound-lực giây/feet vuông | 579133 pound/feet/giờ |
| 10 pound-lực giây/feet vuông | 1158266 pound/feet/giờ |
| 20 pound-lực giây/feet vuông | 2316531 pound/feet/giờ |
| 50 pound-lực giây/feet vuông | 5791328 pound/feet/giờ |
| 100 pound-lực giây/feet vuông | 11582657 pound/feet/giờ |
| 1000 pound-lực giây/feet vuông | 115826567 pound/feet/giờ |
Cách chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang pound/feet/giờ
1 pound-lực giây/feet vuông = 115827 pound/feet/giờ
1 pound/feet/giờ = 0.000009 pound-lực giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây/feet vuông sang pound/feet/giờ:
15 pound-lực giây/feet vuông = 15 × 115827 pound/feet/giờ = 1737399 pound/feet/giờ