Chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang kilopoise
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông [foot] sang đơn vị kilopoise [kP]
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
kilopoise
Định nghĩa: kilopoise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilopoise bằng 100 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang kilopoise
| pound-lực giây/feet vuông [foot] | kilopoise [kP] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực giây/feet vuông | 0.004788 kilopoise |
| 0.10 pound-lực giây/feet vuông | 0.0479 kilopoise |
| 1 pound-lực giây/feet vuông | 0.4788 kilopoise |
| 2 pound-lực giây/feet vuông | 0.9576 kilopoise |
| 3 pound-lực giây/feet vuông | 1.44 kilopoise |
| 5 pound-lực giây/feet vuông | 2.39 kilopoise |
| 10 pound-lực giây/feet vuông | 4.79 kilopoise |
| 20 pound-lực giây/feet vuông | 9.58 kilopoise |
| 50 pound-lực giây/feet vuông | 23.94 kilopoise |
| 100 pound-lực giây/feet vuông | 47.88 kilopoise |
| 1000 pound-lực giây/feet vuông | 478.80 kilopoise |
Cách chuyển đổi pound-lực giây/feet vuông sang kilopoise
1 pound-lực giây/feet vuông = 0.478803 kilopoise
1 kilopoise = 2.09 pound-lực giây/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực giây/feet vuông sang kilopoise:
15 pound-lực giây/feet vuông = 15 × 0.478803 kilopoise = 7.18 kilopoise