Chuyển đổi vòng quay/ngày sang vòng quay/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/ngày [r/d] sang đơn vị vòng quay/phút [r/min]
vòng quay/ngày
Định nghĩa: vòng quay/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/ngày bằng 7.27221e-5 radian/giây.
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/ngày sang vòng quay/phút
| vòng quay/ngày [r/d] | vòng quay/phút [r/min] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/ngày | 0.000007 vòng quay/phút |
| 0.10 vòng quay/ngày | 0.000069 vòng quay/phút |
| 1 vòng quay/ngày | 0.000694 vòng quay/phút |
| 2 vòng quay/ngày | 0.001389 vòng quay/phút |
| 3 vòng quay/ngày | 0.002083 vòng quay/phút |
| 5 vòng quay/ngày | 0.003472 vòng quay/phút |
| 10 vòng quay/ngày | 0.006944 vòng quay/phút |
| 20 vòng quay/ngày | 0.0139 vòng quay/phút |
| 50 vòng quay/ngày | 0.0347 vòng quay/phút |
| 100 vòng quay/ngày | 0.0694 vòng quay/phút |
| 1000 vòng quay/ngày | 0.6944 vòng quay/phút |
Cách chuyển đổi vòng quay/ngày sang vòng quay/phút
1 vòng quay/ngày = 0.000694 vòng quay/phút
1 vòng quay/phút = 1440 vòng quay/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/ngày sang vòng quay/phút:
15 vòng quay/ngày = 15 × 0.000694 vòng quay/phút = 0.010417 vòng quay/phút