Chuyển đổi vòng quay/ngày sang radian/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/ngày [r/d] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
vòng quay/ngày
Định nghĩa: vòng quay/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/ngày bằng 7.27221e-5 radian/giây.
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/ngày sang radian/phút
| vòng quay/ngày [r/d] | radian/phút [rad/min] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/ngày | 0.000044 radian/phút |
| 0.10 vòng quay/ngày | 0.000436 radian/phút |
| 1 vòng quay/ngày | 0.004363 radian/phút |
| 2 vòng quay/ngày | 0.008727 radian/phút |
| 3 vòng quay/ngày | 0.0131 radian/phút |
| 5 vòng quay/ngày | 0.0218 radian/phút |
| 10 vòng quay/ngày | 0.0436 radian/phút |
| 20 vòng quay/ngày | 0.0873 radian/phút |
| 50 vòng quay/ngày | 0.2182 radian/phút |
| 100 vòng quay/ngày | 0.4363 radian/phút |
| 1000 vòng quay/ngày | 4.36 radian/phút |
Cách chuyển đổi vòng quay/ngày sang radian/phút
1 vòng quay/ngày = 0.004363 radian/phút
1 radian/phút = 229.18 vòng quay/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/ngày sang radian/phút:
15 vòng quay/ngày = 15 × 0.004363 radian/phút = 0.065450 radian/phút