Chuyển đổi vòng quay/ngày sang vòng quay/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/ngày [r/d] sang đơn vị vòng quay/giờ [r/h]
vòng quay/ngày
Định nghĩa: vòng quay/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/ngày bằng 7.27221e-5 radian/giây.
vòng quay/giờ
Định nghĩa: vòng quay/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giờ bằng 0.0017453293 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/ngày sang vòng quay/giờ
| vòng quay/ngày [r/d] | vòng quay/giờ [r/h] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/ngày | 0.000417 vòng quay/giờ |
| 0.10 vòng quay/ngày | 0.004167 vòng quay/giờ |
| 1 vòng quay/ngày | 0.0417 vòng quay/giờ |
| 2 vòng quay/ngày | 0.0833 vòng quay/giờ |
| 3 vòng quay/ngày | 0.1250 vòng quay/giờ |
| 5 vòng quay/ngày | 0.2083 vòng quay/giờ |
| 10 vòng quay/ngày | 0.4167 vòng quay/giờ |
| 20 vòng quay/ngày | 0.8333 vòng quay/giờ |
| 50 vòng quay/ngày | 2.08 vòng quay/giờ |
| 100 vòng quay/ngày | 4.17 vòng quay/giờ |
| 1000 vòng quay/ngày | 41.67 vòng quay/giờ |
Cách chuyển đổi vòng quay/ngày sang vòng quay/giờ
1 vòng quay/ngày = 0.041667 vòng quay/giờ
1 vòng quay/giờ = 24.00 vòng quay/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/ngày sang vòng quay/giờ:
15 vòng quay/ngày = 15 × 0.041667 vòng quay/giờ = 0.625000 vòng quay/giờ