Chuyển đổi vòng quay/ngày sang độ/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/ngày [r/d] sang đơn vị độ/phút [°/min]
vòng quay/ngày
Định nghĩa: vòng quay/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/ngày bằng 7.27221e-5 radian/giây.
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
Bảng chuyển đổi vòng quay/ngày sang độ/phút
| vòng quay/ngày [r/d] | độ/phút [°/min] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/ngày | 0.002500 độ/phút |
| 0.10 vòng quay/ngày | 0.0250 độ/phút |
| 1 vòng quay/ngày | 0.2500 độ/phút |
| 2 vòng quay/ngày | 0.5000 độ/phút |
| 3 vòng quay/ngày | 0.7500 độ/phút |
| 5 vòng quay/ngày | 1.25 độ/phút |
| 10 vòng quay/ngày | 2.50 độ/phút |
| 20 vòng quay/ngày | 5.00 độ/phút |
| 50 vòng quay/ngày | 12.50 độ/phút |
| 100 vòng quay/ngày | 25.00 độ/phút |
| 1000 vòng quay/ngày | 250.00 độ/phút |
Cách chuyển đổi vòng quay/ngày sang độ/phút
1 vòng quay/ngày = 0.250000 độ/phút
1 độ/phút = 4.00 vòng quay/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/ngày sang độ/phút:
15 vòng quay/ngày = 15 × 0.250000 độ/phút = 3.75 độ/phút