Chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút [rad/min] sang đơn vị vòng quay/giây [r/s]
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
vòng quay/giây
Định nghĩa: vòng quay/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giây bằng 6.2831853072 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/giây
| radian/phút [rad/min] | vòng quay/giây [r/s] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút | 0.000027 vòng quay/giây |
| 0.10 radian/phút | 0.000265 vòng quay/giây |
| 1 radian/phút | 0.002653 vòng quay/giây |
| 2 radian/phút | 0.005305 vòng quay/giây |
| 3 radian/phút | 0.007958 vòng quay/giây |
| 5 radian/phút | 0.0133 vòng quay/giây |
| 10 radian/phút | 0.0265 vòng quay/giây |
| 20 radian/phút | 0.0531 vòng quay/giây |
| 50 radian/phút | 0.1326 vòng quay/giây |
| 100 radian/phút | 0.2653 vòng quay/giây |
| 1000 radian/phút | 2.65 vòng quay/giây |
Cách chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/giây
1 radian/phút = 0.002653 vòng quay/giây
1 vòng quay/giây = 376.99 radian/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút sang vòng quay/giây:
15 radian/phút = 15 × 0.002653 vòng quay/giây = 0.039789 vòng quay/giây