Chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút [rad/min] sang đơn vị vòng quay/ngày [r/d]
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
vòng quay/ngày
Định nghĩa: vòng quay/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/ngày bằng 7.27221e-5 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/ngày
| radian/phút [rad/min] | vòng quay/ngày [r/d] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút | 2.29 vòng quay/ngày |
| 0.10 radian/phút | 22.92 vòng quay/ngày |
| 1 radian/phút | 229.18 vòng quay/ngày |
| 2 radian/phút | 458.37 vòng quay/ngày |
| 3 radian/phút | 687.55 vòng quay/ngày |
| 5 radian/phút | 1146 vòng quay/ngày |
| 10 radian/phút | 2292 vòng quay/ngày |
| 20 radian/phút | 4584 vòng quay/ngày |
| 50 radian/phút | 11459 vòng quay/ngày |
| 100 radian/phút | 22918 vòng quay/ngày |
| 1000 radian/phút | 229183 vòng quay/ngày |
Cách chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/ngày
1 radian/phút = 229.18 vòng quay/ngày
1 vòng quay/ngày = 0.004363 radian/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút sang vòng quay/ngày:
15 radian/phút = 15 × 229.18 vòng quay/ngày = 3438 vòng quay/ngày