Chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút [rad/min] sang đơn vị vòng quay/phút [r/min]
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/phút
| radian/phút [rad/min] | vòng quay/phút [r/min] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút | 0.001592 vòng quay/phút |
| 0.10 radian/phút | 0.0159 vòng quay/phút |
| 1 radian/phút | 0.1592 vòng quay/phút |
| 2 radian/phút | 0.3183 vòng quay/phút |
| 3 radian/phút | 0.4775 vòng quay/phút |
| 5 radian/phút | 0.7958 vòng quay/phút |
| 10 radian/phút | 1.59 vòng quay/phút |
| 20 radian/phút | 3.18 vòng quay/phút |
| 50 radian/phút | 7.96 vòng quay/phút |
| 100 radian/phút | 15.92 vòng quay/phút |
| 1000 radian/phút | 159.15 vòng quay/phút |
Cách chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/phút
1 radian/phút = 0.159155 vòng quay/phút
1 vòng quay/phút = 6.28 radian/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút sang vòng quay/phút:
15 radian/phút = 15 × 0.159155 vòng quay/phút = 2.39 vòng quay/phút