Chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút [rad/min] sang đơn vị vòng quay/giờ [r/h]
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
vòng quay/giờ
Định nghĩa: vòng quay/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giờ bằng 0.0017453293 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/giờ
| radian/phút [rad/min] | vòng quay/giờ [r/h] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút | 0.0955 vòng quay/giờ |
| 0.10 radian/phút | 0.9549 vòng quay/giờ |
| 1 radian/phút | 9.55 vòng quay/giờ |
| 2 radian/phút | 19.10 vòng quay/giờ |
| 3 radian/phút | 28.65 vòng quay/giờ |
| 5 radian/phút | 47.75 vòng quay/giờ |
| 10 radian/phút | 95.49 vòng quay/giờ |
| 20 radian/phút | 190.99 vòng quay/giờ |
| 50 radian/phút | 477.46 vòng quay/giờ |
| 100 radian/phút | 954.93 vòng quay/giờ |
| 1000 radian/phút | 9549 vòng quay/giờ |
Cách chuyển đổi radian/phút sang vòng quay/giờ
1 radian/phút = 9.55 vòng quay/giờ
1 vòng quay/giờ = 0.104720 radian/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút sang vòng quay/giờ:
15 radian/phút = 15 × 9.55 vòng quay/giờ = 143.24 vòng quay/giờ