Chuyển đổi radian/phút sang radian/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút [rad/min] sang đơn vị radian/ngày [rad/d]
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
radian/ngày
Định nghĩa: radian/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/ngày bằng 1.15741e-5 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/phút sang radian/ngày
| radian/phút [rad/min] | radian/ngày [rad/d] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút | 14.40 radian/ngày |
| 0.10 radian/phút | 144.00 radian/ngày |
| 1 radian/phút | 1440 radian/ngày |
| 2 radian/phút | 2880 radian/ngày |
| 3 radian/phút | 4320 radian/ngày |
| 5 radian/phút | 7200 radian/ngày |
| 10 radian/phút | 14400 radian/ngày |
| 20 radian/phút | 28800 radian/ngày |
| 50 radian/phút | 72000 radian/ngày |
| 100 radian/phút | 144000 radian/ngày |
| 1000 radian/phút | 1439997 radian/ngày |
Cách chuyển đổi radian/phút sang radian/ngày
1 radian/phút = 1440 radian/ngày
1 radian/ngày = 0.000694 radian/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút sang radian/ngày:
15 radian/phút = 15 × 1440 radian/ngày = 21600 radian/ngày