Chuyển đổi radian/phút sang độ/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút [rad/min] sang đơn vị độ/giờ [°/h]
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
độ/giờ
Định nghĩa: độ/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/giờ bằng 4.8481368110954e-6 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/phút sang độ/giờ
| radian/phút [rad/min] | độ/giờ [°/h] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút | 34.38 độ/giờ |
| 0.10 radian/phút | 343.77 độ/giờ |
| 1 radian/phút | 3438 độ/giờ |
| 2 radian/phút | 6875 độ/giờ |
| 3 radian/phút | 10313 độ/giờ |
| 5 radian/phút | 17189 độ/giờ |
| 10 radian/phút | 34377 độ/giờ |
| 20 radian/phút | 68755 độ/giờ |
| 50 radian/phút | 171887 độ/giờ |
| 100 radian/phút | 343775 độ/giờ |
| 1000 radian/phút | 3437747 độ/giờ |
Cách chuyển đổi radian/phút sang độ/giờ
1 radian/phút = 3438 độ/giờ
1 độ/giờ = 0.000291 radian/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút sang độ/giờ:
15 radian/phút = 15 × 3438 độ/giờ = 51566 độ/giờ