Chuyển đổi radian/phút sang độ/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút [rad/min] sang đơn vị độ/phút [°/min]
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/phút sang độ/phút
| radian/phút [rad/min] | độ/phút [°/min] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút | 0.5730 độ/phút |
| 0.10 radian/phút | 5.73 độ/phút |
| 1 radian/phút | 57.30 độ/phút |
| 2 radian/phút | 114.59 độ/phút |
| 3 radian/phút | 171.89 độ/phút |
| 5 radian/phút | 286.48 độ/phút |
| 10 radian/phút | 572.96 độ/phút |
| 20 radian/phút | 1146 độ/phút |
| 50 radian/phút | 2865 độ/phút |
| 100 radian/phút | 5730 độ/phút |
| 1000 radian/phút | 57296 độ/phút |
Cách chuyển đổi radian/phút sang độ/phút
1 radian/phút = 57.30 độ/phút
1 độ/phút = 0.017453 radian/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút sang độ/phút:
15 radian/phút = 15 × 57.30 độ/phút = 859.44 độ/phút