Chuyển đổi radian/phút sang độ/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/phút [rad/min] sang đơn vị độ/giây [°/s]
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
độ/giây
Định nghĩa: độ/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/giây bằng 0.0174532925 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/phút sang độ/giây
| radian/phút [rad/min] | độ/giây [°/s] |
|---|---|
| 0.01 radian/phút | 0.009549 độ/giây |
| 0.10 radian/phút | 0.0955 độ/giây |
| 1 radian/phút | 0.9549 độ/giây |
| 2 radian/phút | 1.91 độ/giây |
| 3 radian/phút | 2.86 độ/giây |
| 5 radian/phút | 4.77 độ/giây |
| 10 radian/phút | 9.55 độ/giây |
| 20 radian/phút | 19.10 độ/giây |
| 50 radian/phút | 47.75 độ/giây |
| 100 radian/phút | 95.49 độ/giây |
| 1000 radian/phút | 954.93 độ/giây |
Cách chuyển đổi radian/phút sang độ/giây
1 radian/phút = 0.954930 độ/giây
1 độ/giây = 1.05 radian/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/phút sang độ/giây:
15 radian/phút = 15 × 0.954930 độ/giây = 14.32 độ/giây