Chuyển đổi radian/giờ sang vòng quay/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giờ [rad/h] sang đơn vị vòng quay/giây [r/s]
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
vòng quay/giây
Định nghĩa: vòng quay/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/giây bằng 6.2831853072 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/giờ sang vòng quay/giây
| radian/giờ [rad/h] | vòng quay/giây [r/s] |
|---|---|
| 0.01 radian/giờ | 0.000000 vòng quay/giây |
| 0.10 radian/giờ | 0.000004 vòng quay/giây |
| 1 radian/giờ | 0.000044 vòng quay/giây |
| 2 radian/giờ | 0.000088 vòng quay/giây |
| 3 radian/giờ | 0.000133 vòng quay/giây |
| 5 radian/giờ | 0.000221 vòng quay/giây |
| 10 radian/giờ | 0.000442 vòng quay/giây |
| 20 radian/giờ | 0.000884 vòng quay/giây |
| 50 radian/giờ | 0.002210 vòng quay/giây |
| 100 radian/giờ | 0.004421 vòng quay/giây |
| 1000 radian/giờ | 0.0442 vòng quay/giây |
Cách chuyển đổi radian/giờ sang vòng quay/giây
1 radian/giờ = 0.000044 vòng quay/giây
1 vòng quay/giây = 22619 radian/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/giờ sang vòng quay/giây:
15 radian/giờ = 15 × 0.000044 vòng quay/giây = 0.000663 vòng quay/giây