Chuyển đổi radian/giờ sang độ/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giờ [rad/h] sang đơn vị độ/giờ [°/h]
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
độ/giờ
Định nghĩa: độ/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/giờ bằng 4.8481368110954e-6 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/giờ sang độ/giờ
| radian/giờ [rad/h] | độ/giờ [°/h] |
|---|---|
| 0.01 radian/giờ | 0.5730 độ/giờ |
| 0.10 radian/giờ | 5.73 độ/giờ |
| 1 radian/giờ | 57.30 độ/giờ |
| 2 radian/giờ | 114.59 độ/giờ |
| 3 radian/giờ | 171.89 độ/giờ |
| 5 radian/giờ | 286.48 độ/giờ |
| 10 radian/giờ | 572.96 độ/giờ |
| 20 radian/giờ | 1146 độ/giờ |
| 50 radian/giờ | 2865 độ/giờ |
| 100 radian/giờ | 5730 độ/giờ |
| 1000 radian/giờ | 57296 độ/giờ |
Cách chuyển đổi radian/giờ sang độ/giờ
1 radian/giờ = 57.30 độ/giờ
1 độ/giờ = 0.017453 radian/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/giờ sang độ/giờ:
15 radian/giờ = 15 × 57.30 độ/giờ = 859.44 độ/giờ