Chuyển đổi radian/giờ sang độ/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giờ [rad/h] sang đơn vị độ/giây [°/s]
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
độ/giây
Định nghĩa: độ/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/giây bằng 0.0174532925 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/giờ sang độ/giây
| radian/giờ [rad/h] | độ/giây [°/s] |
|---|---|
| 0.01 radian/giờ | 0.000159 độ/giây |
| 0.10 radian/giờ | 0.001592 độ/giây |
| 1 radian/giờ | 0.0159 độ/giây |
| 2 radian/giờ | 0.0318 độ/giây |
| 3 radian/giờ | 0.0477 độ/giây |
| 5 radian/giờ | 0.0796 độ/giây |
| 10 radian/giờ | 0.1592 độ/giây |
| 20 radian/giờ | 0.3183 độ/giây |
| 50 radian/giờ | 0.7958 độ/giây |
| 100 radian/giờ | 1.59 độ/giây |
| 1000 radian/giờ | 15.92 độ/giây |
Cách chuyển đổi radian/giờ sang độ/giây
1 radian/giờ = 0.015915 độ/giây
1 độ/giây = 62.83 radian/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/giờ sang độ/giây:
15 radian/giờ = 15 × 0.015915 độ/giây = 0.238732 độ/giây