Chuyển đổi radian/giờ sang vòng quay/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giờ [rad/h] sang đơn vị vòng quay/phút [r/min]
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
vòng quay/phút
Định nghĩa: vòng quay/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút bằng 0.1047197551 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/giờ sang vòng quay/phút
| radian/giờ [rad/h] | vòng quay/phút [r/min] |
|---|---|
| 0.01 radian/giờ | 0.000027 vòng quay/phút |
| 0.10 radian/giờ | 0.000265 vòng quay/phút |
| 1 radian/giờ | 0.002653 vòng quay/phút |
| 2 radian/giờ | 0.005305 vòng quay/phút |
| 3 radian/giờ | 0.007958 vòng quay/phút |
| 5 radian/giờ | 0.0133 vòng quay/phút |
| 10 radian/giờ | 0.0265 vòng quay/phút |
| 20 radian/giờ | 0.0531 vòng quay/phút |
| 50 radian/giờ | 0.1326 vòng quay/phút |
| 100 radian/giờ | 0.2653 vòng quay/phút |
| 1000 radian/giờ | 2.65 vòng quay/phút |
Cách chuyển đổi radian/giờ sang vòng quay/phút
1 radian/giờ = 0.002653 vòng quay/phút
1 vòng quay/phút = 376.99 radian/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/giờ sang vòng quay/phút:
15 radian/giờ = 15 × 0.002653 vòng quay/phút = 0.039789 vòng quay/phút