Chuyển đổi radian/giờ sang độ/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi radian/giờ [rad/h] sang đơn vị độ/phút [°/min]
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
Bảng chuyển đổi radian/giờ sang độ/phút
| radian/giờ [rad/h] | độ/phút [°/min] |
|---|---|
| 0.01 radian/giờ | 0.009549 độ/phút |
| 0.10 radian/giờ | 0.0955 độ/phút |
| 1 radian/giờ | 0.9549 độ/phút |
| 2 radian/giờ | 1.91 độ/phút |
| 3 radian/giờ | 2.86 độ/phút |
| 5 radian/giờ | 4.77 độ/phút |
| 10 radian/giờ | 9.55 độ/phút |
| 20 radian/giờ | 19.10 độ/phút |
| 50 radian/giờ | 47.75 độ/phút |
| 100 radian/giờ | 95.49 độ/phút |
| 1000 radian/giờ | 954.93 độ/phút |
Cách chuyển đổi radian/giờ sang độ/phút
1 radian/giờ = 0.954930 độ/phút
1 độ/phút = 1.05 radian/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 radian/giờ sang độ/phút:
15 radian/giờ = 15 × 0.954930 độ/phút = 14.32 độ/phút