Chuyển đổi điểm (máy in) sang pica (máy tính)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm (máy in) [point (printer's)] sang đơn vị pica (máy tính) [pica (computer)]
điểm (máy in) [point (printer's)]
pica (máy tính) [pica (computer)]

điểm (máy in)

Định nghĩa: điểm (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 điểm (máy in) bằng 19.9252801993 twip.

pica (máy tính)

Định nghĩa: pica (máy tính) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy tính) bằng 240 twip.

Bảng chuyển đổi điểm (máy in) sang pica (máy tính)

điểm (máy in) [point (printer's)] pica (máy tính) [pica (computer)]
0.01 điểm (máy in) 0.000830 pica (máy tính)
0.10 điểm (máy in) 0.008302 pica (máy tính)
1 điểm (máy in) 0.0830 pica (máy tính)
2 điểm (máy in) 0.1660 pica (máy tính)
3 điểm (máy in) 0.2491 pica (máy tính)
5 điểm (máy in) 0.4151 pica (máy tính)
10 điểm (máy in) 0.8302 pica (máy tính)
20 điểm (máy in) 1.66 pica (máy tính)
50 điểm (máy in) 4.15 pica (máy tính)
100 điểm (máy in) 8.30 pica (máy tính)
1000 điểm (máy in) 83.02 pica (máy tính)

Cách chuyển đổi điểm (máy in) sang pica (máy tính)

1 điểm (máy in) = 0.083022 pica (máy tính)

1 pica (máy tính) = 12.04 điểm (máy in)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 điểm (máy in) sang pica (máy tính):
15 điểm (máy in) = 15 × 0.083022 pica (máy tính) = 1.25 pica (máy tính)

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.