Chuyển đổi điểm (máy tính) sang pixel (X)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi điểm (máy tính) [point (computer)] sang đơn vị pixel (X) [pixel (X)]
điểm (máy tính)
Định nghĩa: điểm (máy tính) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 điểm (máy tính) bằng 20 twip.
pixel (X)
Định nghĩa: pixel (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (X) bằng 15 twip.
Bảng chuyển đổi điểm (máy tính) sang pixel (X)
| điểm (máy tính) [point (computer)] | pixel (X) [pixel (X)] |
|---|---|
| 0.01 điểm (máy tính) | 0.0133 pixel (X) |
| 0.10 điểm (máy tính) | 0.1333 pixel (X) |
| 1 điểm (máy tính) | 1.33 pixel (X) |
| 2 điểm (máy tính) | 2.67 pixel (X) |
| 3 điểm (máy tính) | 4.00 pixel (X) |
| 5 điểm (máy tính) | 6.67 pixel (X) |
| 10 điểm (máy tính) | 13.33 pixel (X) |
| 20 điểm (máy tính) | 26.67 pixel (X) |
| 50 điểm (máy tính) | 66.67 pixel (X) |
| 100 điểm (máy tính) | 133.33 pixel (X) |
| 1000 điểm (máy tính) | 1333 pixel (X) |
Cách chuyển đổi điểm (máy tính) sang pixel (X)
1 điểm (máy tính) = 1.33 pixel (X)
1 pixel (X) = 0.750000 điểm (máy tính)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 điểm (máy tính) sang pixel (X):
15 điểm (máy tính) = 15 × 1.33 pixel (X) = 20.00 pixel (X)